Cho mượn tài khoản ngân hàng nhận tiền giao dịch tài sản mã hóa: Chịu trách nhiệm gì?
Cho người khác sử dụng tài khoản ngân hàng để nhận tiền giao dịch tài sản mã hóa có thể bị phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự trong trường hợp nào?

Việc cho người khác sử dụng tài khoản ngân hàng để nhận, chuyển tiền liên quan đến giao dịch tài sản mã hóa tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Khi dòng tiền có liên quan đến lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc rửa tiền, người đứng tên tài khoản có thể bị cơ quan chức năng xác minh và xem xét trách nhiệm.
Bài viết dưới đây do Luật sư Lê Tuấn Anh, Công ty Luật Sư LTA - Luậtsư.net thực hiện.
1. Cho người khác sử dụng tài khoản ngân hàng có vi phạm pháp luật không?
Việc cho người khác mượn, thuê hoặc sử dụng tài khoản ngân hàng để nhận và chuyển tiền không phải là hành vi được tự do thực hiện. Chủ tài khoản có nghĩa vụ quản lý, sử dụng tài khoản theo quy định pháp luật và thỏa thuận với ngân hàng.
Theo Điều 8 Nghị định 52/2024/NĐ-CP, pháp luật nghiêm cấm một số hành vi liên quan đến việc sử dụng tài khoản thanh toán, trong đó có hành vi thuê, cho thuê, mượn, cho mượn tài khoản thanh toán.
Đáng chú ý, việc nhận tiền liên quan đến giao dịch tài sản mã hóa không làm phát sinh trách nhiệm hình sự một cách tự động. Cơ quan chức năng cần xác minh nguồn tiền, mục đích giao dịch, vai trò của chủ tài khoản và mức độ nhận thức của người này về hành vi vi phạm.
2. Các trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh
Xử phạt vi phạm hành chính
Theo khoản 5 và khoản 6 Điều 30 Nghị định 340/2025/NĐ-CP, hành vi mua, bán, thuê, cho thuê, mượn, cho mượn tài khoản thanh toán hoặc mua, bán thông tin tài khoản thanh toán có thể bị xử phạt:
− Phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 150 triệu đồng đối với hành vi liên quan từ 01 đến dưới 10 tài khoản;
− Phạt tiền từ 150 triệu đồng đến 200 triệu đồng đối với hành vi liên quan từ 10 tài khoản trở lên.
Các mức phạt này áp dụng đối với hành vi chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khi xem xét xử lý, cần xác định đúng hành vi, số lượng tài khoản và chủ thể vi phạm.
Truy cứu trách nhiệm hình sự về tội rửa tiền
Theo Điều 324 Bộ luật Hình sự, người tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào giao dịch tài chính, ngân hàng nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền, tài sản do phạm tội mà có, trong trường hợp biết hoặc có cơ sở để biết nguồn gốc phạm tội, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội rửa tiền.
Khung hình phạt cơ bản là từ 01 năm đến 05 năm tù. Trường hợp có tổ chức, phạm tội nhiều lần, có tính chất chuyên nghiệp hoặc giá trị tiền, tài sản đạt các ngưỡng luật định, mức hình phạt có thể tăng lên.
Vì vậy, nếu chủ tài khoản biết tiền nhận được có nguồn gốc từ hoạt động phạm tội nhưng vẫn tiếp tục nhận, chuyển hoặc thực hiện giao dịch nhằm che giấu nguồn gốc, người này có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
Trách nhiệm liên quan đến hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, người có hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Người cho mượn tài khoản có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm nếu có sự cố ý cùng thực hiện, giúp sức hoặc tạo điều kiện cho hành vi chiếm đoạt tài sản. Việc chỉ đứng tên tài khoản hoặc nhận tiền không tự động chứng minh người đó là đồng phạm.
Tùy tính chất hành vi, cơ quan tiến hành tố tụng cũng có thể xem xét các tội danh khác, trong đó có Điều 290 Bộ luật Hình sự về hành vi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản.
Trách nhiệm về việc mua bán thông tin tài khoản ngân hàng
Điều 291 Bộ luật Hình sự quy định về tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng.
Tuy nhiên, không phải cứ cho người khác sử dụng một tài khoản là đương nhiên cấu thành tội danh này. Điều luật đặt ra các điều kiện về số lượng tài khoản hoặc khoản thu lợi bất chính và các tình tiết định tội tương ứng.
3. Những yếu tố quyết định trách nhiệm của người đứng tên tài khoản
Khi xem xét trách nhiệm pháp lý, cần đánh giá toàn diện các yếu tố sau:
− Mục đích cho sử dụng tài khoản: Cho mượn vì quan hệ cá nhân hay nhận tiền để hưởng hoa hồng, tiền công.
− Nhận thức về nguồn tiền: Có biết hoặc có cơ sở để biết tiền liên quan đến hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản, rửa tiền hay không.
− Mức độ tham gia: Chỉ cung cấp thông tin tài khoản hay trực tiếp nhận, rút, chuyển và phân chia tiền.
− Lợi ích thu được: Có nhận tiền công, hoa hồng hoặc lợi ích khác từ việc sử dụng tài khoản hay không.
− Tính chất và quy mô giao dịch: Số lần nhận tiền, số lượng tài khoản, giá trị giao dịch và mối liên hệ với các cá nhân liên quan.
Đây là những căn cứ quan trọng để phân biệt người có hành vi vi phạm hành chính với người có dấu hiệu đồng phạm hoặc thực hiện hành vi phạm tội.
4. Cách xử lý khi tài khoản đã được sử dụng để nhận tiền đáng ngờ
Khi phát hiện tài khoản bị người khác sử dụng để nhận tiền có dấu hiệu bất thường, chủ tài khoản nên:
− Chủ động liên hệ ngân hàng để thông báo và đề nghị hướng dẫn xử lý tài khoản;
− Lưu giữ tin nhắn, thỏa thuận, lịch sử giao dịch và thông tin liên quan đến người đã sử dụng tài khoản;
− Không tiếp tục thực hiện các giao dịch theo yêu cầu của người khác khi chưa xác định được nguồn tiền;
− Thông báo cho cơ quan công an khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo hoặc giao dịch bất hợp pháp;
− Phối hợp cung cấp thông tin, tài liệu và giải trình trung thực về quá trình sử dụng tài khoản.
Việc chủ động trình báo và cung cấp chứng cứ có ý nghĩa quan trọng trong quá trình xác minh, làm rõ vai trò và trách nhiệm của từng người.
5. Kết luận
Cho người khác sử dụng tài khoản ngân hàng để nhận tiền liên quan đến giao dịch tài sản mã hóa có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức độ trách nhiệm phụ thuộc vào hành vi thực tế, nhận thức, mục đích và vai trò của người đứng tên tài khoản.
Đặc biệt, việc không trực tiếp thực hiện giao dịch tài sản mã hóa không đồng nghĩa với việc được miễn trách nhiệm nếu người đứng tên tài khoản biết rõ hoặc cố ý hỗ trợ việc nhận, chuyển tiền có nguồn gốc bất hợp pháp.
6. Dịch vụ tư vấn tại Công ty Luật Sư LTA - Luậtsư.net
Công ty Luật Sư LTA - Luậtsư.net cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý liên quan đến tài khoản ngân hàng, giao dịch tài sản mã hóa và các vấn đề phát sinh, bao gồm:
− Tư vấn trách nhiệm pháp lý khi cho mượn, cho thuê hoặc đứng tên tài khoản ngân hàng;
− Đánh giá rủi ro pháp lý đối với dòng tiền có dấu hiệu bất thường;
− Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tài liệu giải trình với cơ quan có thẩm quyền;
− Tư vấn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong vụ việc có dấu hiệu lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc rửa tiền.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
− Không biết tiền chuyển vào tài khoản có nguồn gốc từ lừa đảo thì có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Không đương nhiên. Cơ quan chức năng phải chứng minh các yếu tố cấu thành tội phạm, trong đó có yếu tố lỗi và nhận thức của người liên quan.
− Chỉ cho người khác mượn một tài khoản ngân hàng có bị phạt không?
Có thể bị xử phạt hành chính nếu hành vi thuộc trường hợp cho mượn tài khoản thanh toán bị pháp luật nghiêm cấm. Việc có bị truy cứu hình sự hay không phải căn cứ vào điều kiện cụ thể của từng tội danh.
− Chủ tài khoản có phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận không?
Không thể kết luận trong mọi trường hợp. Nghĩa vụ hoàn trả được xác định dựa trên nguồn gốc tiền, quyền sở hữu, giao dịch thực tế và căn cứ pháp luật liên quan.
Ghi chú: Bài viết mang tính chất tham khảo, cung cấp thông tin pháp luật chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được Luật sư hỗ trợ kịp thời.
LUẬTSƯ.NET CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ SAU:
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp vay nợ
- Luật sư tư vấn giải quyết lĩnh vực hình sự
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp tiền đặt cọc
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp lao động
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp đất đai
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp hợp đồng
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp thừa kế
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp quyền nuôi con
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp ly hôn
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp lừa đảo online
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp dân sự
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp chia tài sản
- Luật sư tư vấn lập di chúc tại nhà
Luậtsư.net – dịch vụ luật sư uy tín tại TP.HCM.
📞 Số điện thoại: 0919989876
📍 Địa chỉ: Số 203 Cộng Hoà, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 700000
🌐 Website: www.luậtsư.net
📧 Email: tuvanmienphi@luậtsư.net
Tại sao chọn LUẬTSƯ.NET?
- Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm: Với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến trong các lĩnh vực: Đất đai, Hình sự, Thừa kế, Dân sự, Hành chính, Thương mại, Lao động.
- Tư vấn toàn diện: Hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn tư vấn ban đầu đến khi thi hành án.
- Chi phí minh bạch: Cam kết chi phí dịch vụ hợp lý, rõ ràng, không phát sinh.
- Thời gian giải quyết nhanh chóng: Luật sư của chúng tôi luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và tối ưu hóa thời gian xử lý vụ việc.