Bỏ qua điều hướng, đến nội dung bài viết
Hình sựBài viết pháp lý

RỦI RO PHÁP LÝ KHI GIAO DỊCH USDT TẠI VIỆT NAM

Giao dịch USDT tại Việt Nam tiềm ẩn rủi ro về pháp lý, rửa tiền. Tìm hiểu quy định và cách xử lý khi bị đóng băng tài khoản.

Giao dịch USDT tại Việt Nam tiềm ẩn rủi ro về pháp lý, rửa tiền. Tìm hiểu quy định và cách xử lý khi bị đóng băng tài khoản.

USDT là một loại tài sản mã hóa có giá trị được thiết kế để duy trì tương đương 1 USD. Tại Việt Nam, loại tài sản này được sử dụng phổ biến trong các giao dịch mua bán, chuyển nhượng ngang hàng (P2P).

Tuy nhiên, việc giao dịch USDT có thể phát sinh nhiều rủi ro pháp lý. Đặc biệt, người bán có thể nhận tiền từ tài khoản liên quan đến hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản mà không biết. Khi đó, tài khoản ngân hàng có thể bị tạm dừng giao dịch hoặc phong tỏa để xác minh nguồn tiền.

Bài viết dưới đây do Luật sư Lê Tuấn Anh, Công ty Luật Sư LTA - Luậtsư.net thực hiện, phân tích các rủi ro pháp lý và hướng xử lý khi tài khoản ngân hàng bị phong tỏa do giao dịch USDT.

1. Tình trạng pháp lý của USDT tại Việt Nam

Theo Điều 46 và Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, pháp luật Việt Nam đã ghi nhận tài sản số, trong đó bao gồm tài sản ảo và tài sản mã hóa.

USDT có đặc điểm của một loại tài sản mã hóa. Tuy nhiên, việc phân loại cụ thể cần căn cứ vào bản chất và đặc điểm pháp lý của tài sản. USDT không phải là đồng tiền pháp định của Việt Nam và không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp.

Theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, Việt Nam triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong thời hạn 05 năm. Một số nguyên tắc đáng chú ý gồm:

− Giao dịch tài sản mã hóa phải thực hiện thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ được Bộ Tài chính cấp phép.

− Việc chào bán, phát hành, giao dịch và thanh toán tài sản mã hóa phải thực hiện bằng Đồng Việt Nam.

− Tài sản mã hóa được sử dụng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư theo quy định.

− Nhà đầu tư trong nước có tài sản mã hóa được mở tài khoản tại tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép để lưu ký, mua và bán.

Đáng chú ý, khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định sau 06 tháng kể từ khi tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa đầu tiên được cấp phép, nhà đầu tư trong nước giao dịch ngoài các tổ chức được cấp phép có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy tính chất, mức độ.

Theo Điều 9 Nghị định 284/2026/NĐ-CP, hành vi giao dịch tài sản mã hóa không thông qua tổ chức được cấp phép có mức phạt quy định từ 30 triệu đến 50 triệu đồng đối với tổ chức; mức phạt đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt đối với tổ chức.

Do đó, không nên mặc định mọi giao dịch USDT trên nền tảng nước ngoài đều được phép hoặc đều bị xử phạt ngay từ ngày 01/09/2026. Cần xác định thời điểm bắt đầu áp dụng chế tài theo thời hạn chuyển tiếp và phạm vi điều chỉnh đối với giao dịch cụ thể.

2. Những rủi ro pháp lý khi giao dịch USDT

Rủi ro khi giao dịch ngoài tổ chức được cấp phép

Việc mua bán USDT trên nền tảng nước ngoài hoặc giao dịch trực tiếp với cá nhân có thể phát sinh rủi ro về điều kiện giao dịch theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP.

Đặc biệt, sau khi hết thời hạn chuyển tiếp 06 tháng kể từ ngày tổ chức đầu tiên được cấp phép, nhà đầu tư trong nước giao dịch ngoài hệ thống được cấp phép có thể bị xử phạt theo Điều 9 Nghị định 284/2026/NĐ-CP.

Ngoài ra, tổ chức, cá nhân tự tổ chức hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, môi giới, quảng cáo hoặc tiếp thị khi không đáp ứng điều kiện pháp luật cũng có thể bị xử lý.

Rủi ro sử dụng USDT làm phương tiện thanh toán

USDT không phải phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.

Theo quy định về thanh toán không dùng tiền mặt và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, việc sử dụng USDT thay thế Đồng Việt Nam để thanh toán hàng hóa, dịch vụ không được công nhận là phương thức thanh toán hợp pháp.

Vì vậy, cần phân biệt việc mua bán, chuyển nhượng tài sản mã hóa với việc sử dụng USDT để thanh toán trong các giao dịch dân sự, thương mại.

Rủi ro rửa tiền và nhận tiền từ hoạt động lừa đảo

Đây là rủi ro đáng chú ý đối với giao dịch USDT P2P.

Ví dụ: A đăng bán USDT và thỏa thuận với B. B yêu cầu C chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng của A để thanh toán. Tuy nhiên, số tiền C chuyển thực tế là tiền do C bị lừa đảo chiếm đoạt.

Sau khi phát hiện sự việc, C trình báo cơ quan công an. Dòng tiền được truy vết đến tài khoản A, dẫn đến việc ngân hàng hạn chế giao dịch hoặc tài khoản bị phong tỏa để xác minh.

Trong tình huống này, A có thể bị yêu cầu giải trình nguồn gốc tiền, mục đích nhận tiền và quá trình chuyển giao USDT.

Theo Điều 324 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi rửa tiền có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, việc nhận tiền từ tài khoản liên quan đến vụ án lừa đảo không tự động cấu thành tội rửa tiền. Cần xác định nhận thức, lỗi và hành vi cụ thể của người tham gia.

3. Những nguyên nhân thường gặp khiến tài khoản ngân hàng bị phong tỏa

Tài khoản ngân hàng có thể bị hạn chế hoặc phong tỏa khi phát sinh các dấu hiệu như:

− Nhận tiền từ tài khoản liên quan đến hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản.

− Nhận nhiều khoản tiền từ các cá nhân không có quan hệ giao dịch rõ ràng.

− Tiền vào tài khoản rồi nhanh chóng được chuyển đi qua nhiều tài khoản khác.

− Giao dịch có giá trị hoặc tần suất bất thường.

− Sử dụng tài khoản ngân hàng của người khác để nhận, chuyển tiền.

− Có yêu cầu xác minh hoặc phong tỏa từ cơ quan có thẩm quyền.

Theo Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022, ngân hàng có trách nhiệm nhận biết khách hàng, giám sát giao dịch và báo cáo giao dịch đáng ngờ theo quy định.

Đặc biệt, Nghị định 327/2026/NĐ-CP quy định biện pháp tạm dừng giao dịch tài khoản thanh toán, ví điện tử hoặc phương thức hỗ trợ thanh toán khi có căn cứ xác định tài khoản được sử dụng để nhận, chi trả, luân chuyển dòng tiền vi phạm pháp luật; hoặc có hoạt động mua bán, quy đổi trái phép ngoại tệ, tài sản số.

Như vậy, không phải mọi giao dịch USDT đều dẫn đến việc phong tỏa tài khoản. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét dấu hiệu và căn cứ cụ thể.

4. Cách xử lý khi bị phong tỏa tài khoản ngân hàng do giao dịch USDT

Khi tài khoản ngân hàng bị phong tỏa, chủ tài khoản cần bình tĩnh xác định nguyên nhân và thực hiện các bước sau:

Bước 1. Xác định lý do và căn cứ phong tỏa

Chủ tài khoản cần liên hệ ngân hàng để yêu cầu xác định:

− Tình trạng tài khoản: tạm dừng giao dịch hay phong tỏa.

− Phạm vi hạn chế: toàn bộ tài khoản hay một khoản tiền cụ thể.

− Thời điểm bắt đầu áp dụng.

− Căn cứ pháp lý và chủ thể yêu cầu thực hiện biện pháp.

Nếu có quyết định của cơ quan có thẩm quyền, cần xác định cơ quan ban hành để liên hệ giải quyết.

Lưu ý, ngân hàng có thể không được tiết lộ thông tin về việc báo cáo giao dịch đáng ngờ theo quy định bảo mật của pháp luật phòng, chống rửa tiền.

Bước 2. Thu thập chứng cứ chứng minh nguồn gốc tiền

Đây là bước quan trọng nhất khi người giao dịch USDT bị xác minh.

Các tài liệu cần chuẩn bị gồm:

− Sao kê tài khoản ngân hàng.

− Lịch sử giao dịch mua bán USDT.

− Mã giao dịch blockchain (TXID), địa chỉ ví nhận và chuyển.

− Mã lệnh giao dịch trên nền tảng.

− Tin nhắn, thỏa thuận với người mua hoặc người bán.

− Thông tin tài khoản chuyển tiền và người giao dịch.

− Chứng từ chứng minh nguồn tiền và mục đích giao dịch.

Các tài liệu này giúp xác định người chuyển tiền, người nhận USDT, quá trình giao dịch và nhận thức của chủ tài khoản đối với nguồn tiền.

Bước 3. Giải trình với ngân hàng và cơ quan có thẩm quyền

Chủ tài khoản cần lập văn bản giải trình, trình bày rõ:

− Thời điểm phát sinh giao dịch.

− Số tiền nhận được.

− Người chuyển tiền và mối quan hệ giao dịch.

− Số lượng USDT đã chuyển giao.

− Mục đích và phương thức thanh toán.

− Tài liệu chứng minh giao dịch thực tế.

Nếu được cơ quan công an mời làm việc, cần xác định tư cách tham gia làm việc và cung cấp thông tin trung thực.

Không nên xóa dữ liệu giao dịch, cung cấp thông tin sai sự thật hoặc tự ý chuyển tiền sang tài khoản khác để né tránh việc xác minh.

Bước 4. Đề nghị chấm dứt phong tỏa khi không còn căn cứ

Tùy nguyên nhân, chủ tài khoản có thể thực hiện các thủ tục khác nhau:

− Nếu ngân hàng tự áp dụng biện pháp kiểm soát rủi ro: Gửi văn bản giải trình, bổ sung chứng cứ và yêu cầu ngân hàng xem xét lại việc hạn chế giao dịch.

− Nếu tài khoản bị phong tỏa theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền: Gửi văn bản đề nghị cơ quan ban hành quyết định xem xét căn cứ, phạm vi và sự cần thiết của việc phong tỏa.

− Nếu tài khoản bị phong tỏa trong vụ án hình sự: Đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp khi có căn cứ.

Bước 5. Yêu cầu bồi thường nếu việc phong tỏa trái pháp luật

Khoản 3 Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP quy định tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, chủ tài khoản và cơ quan có thẩm quyền nếu thực hiện hoặc yêu cầu thực hiện việc phong tỏa tài khoản trái pháp luật gây thiệt hại thì phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định pháp luật.

Do đó, nếu có căn cứ chứng minh việc phong tỏa trái pháp luật, chủ tài khoản có thể yêu cầu chấm dứt biện pháp, khiếu nại hoặc khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế.

Cần lưu ý, việc tài khoản bị phong tỏa kéo dài không tự động chứng minh ngân hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền đã thực hiện trái pháp luật.

5. Khuyến nghị hạn chế rủi ro khi giao dịch USDT

Để hạn chế nguy cơ bị lừa đảo, xác minh dòng tiền hoặc phong tỏa tài khoản ngân hàng, người tham gia cần lưu ý:

− Theo dõi quy định và danh sách tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được Bộ Tài chính cấp phép.

− Không sử dụng USDT thay thế Đồng Việt Nam để thanh toán hàng hóa, dịch vụ.

− Không nhận tiền từ người thứ ba khi chưa xác định được mối liên hệ với giao dịch.

− Không cho thuê, cho mượn hoặc mua bán tài khoản ngân hàng.

− Không tham gia nhận, chuyển tiền hộ khi không xác định được nguồn gốc.

− Lưu giữ đầy đủ chứng từ ngân hàng, dữ liệu giao dịch và thông tin đối tác.

− Thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.

− Chủ động tham vấn luật sư khi giao dịch có giá trị lớn hoặc phát sinh dấu hiệu bất thường.

6. Kết luận và dịch vụ tư vấn pháp lý

Giao dịch USDT tại Việt Nam đang được đặt trong khuôn khổ quản lý mới về tài sản mã hóa. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn tiềm ẩn rủi ro liên quan đến giao dịch ngoài tổ chức được cấp phép, sử dụng tài sản mã hóa làm phương tiện thanh toán, rửa tiền, thuế và tranh chấp tài sản.

Đặc biệt, việc nhận tiền từ giao dịch P2P có thể khiến người bán USDT bị liên đới xác minh khi khoản tiền có nguồn gốc từ hành vi lừa đảo hoặc vi phạm pháp luật.

Khi tài khoản ngân hàng bị phong tỏa, cần xác định đúng căn cứ, phạm vi và chủ thể thực hiện. Người bị phong tỏa có quyền cung cấp chứng cứ, giải trình và đề nghị xem xét lại biện pháp khi có căn cứ. Việc bị phong tỏa tài khoản không đồng nghĩa với việc người đó đã phạm tội.

7. Dịch vụ tư vấn tại Công ty Luật Sư LTA - Luậtsư.net

Công ty Luật Sư LTA - Luậtsư.net cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý liên quan đến tài sản mã hóa, bao gồm:

− Tư vấn rủi ro pháp lý khi mua bán, chuyển nhượng USDT.

− Đánh giá trách nhiệm pháp lý khi nhận tiền từ tài khoản liên quan đến hành vi lừa đảo.

− Hỗ trợ giải trình, làm việc với ngân hàng và cơ quan công an.

− Tư vấn thủ tục đề nghị xem xét, chấm dứt phong tỏa tài khoản.

− Hỗ trợ giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người giao dịch.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

− Mua bán USDT tại Việt Nam có bị cấm không?

Pháp luật chưa cấm cá nhân sở hữu tài sản mã hóa. Tuy nhiên, giao dịch phải thực hiện qua tổ chức được cấp phép. Giao dịch ngoài hệ thống này sẽ bị xử lý sau thời hạn chuyển tiếp 06 tháng kể từ khi tổ chức đầu tiên được cấp phép.

− Giao dịch USDT trên Binance, OKX có bị phạt không?

Có thể. Sàn nước ngoài chưa được cấp phép tại Việt Nam, nên nhà đầu tư trong nước giao dịch trên các sàn này có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng theo Nghị định 284/2026/NĐ-CP, sau khi hết thời hạn chuyển tiếp.

− Bị khóa tài khoản ngân hàng vì mua bán USDT P2P thì làm gì?

Cần chủ động làm việc với ngân hàng, cung cấp chứng từ chứng minh nguồn tiền và lịch sử giao dịch. Nếu có thông báo từ cơ quan công an, nên hợp tác giải trình và tham vấn luật sư kịp thời.

Ghi chú: Bài viết mang tính chất tham khảo, cung cấp thông tin pháp luật chung, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được Luật sư hỗ trợ kịp thời.

LUẬTSƯ.NET CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ SAU:

Luậtsư.net – dịch vụ luật sư uy tín tại TP.HCM.

📞 Số điện thoại: 0919989876 
📍 Địa chỉ: Số 203 Cộng Hoà, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 700000
🌐 Website: www.luậtsư.net
📧 Email: tuvanmienphi@luậtsư.net

Tại sao chọn LUẬTSƯ.NET?

  1. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm: Với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến trong các lĩnh vực: Đất đai, Hình sự, Thừa kế, Dân sự, Hành chính, Thương mại, Lao động.
  2. Tư vấn toàn diện: Hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn tư vấn ban đầu đến khi thi hành án.
  3. Chi phí minh bạch: Cam kết chi phí dịch vụ hợp lý, rõ ràng, không phát sinh.
  4. Thời gian giải quyết nhanh chóng: Luật sư của chúng tôi luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và tối ưu hóa thời gian xử lý vụ việc.

Căn cứ pháp lý

  1. Luật Công nghiệp công nghệ số 2025
  2. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam do Chính phủ ban hành
  3. Nghị định 284/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa
  4. Bộ luật hình sự 2015
  5. Luật Phòng, chống rửa tiền 2022
  6. Nghị định 327/2026/NĐ-CP quy định về phòng ngừa, xử lý thông tin và hành vi sử dụng công nghệ thông tin, mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng
  7. Nghị định 52/2024/NĐ-CP quy định về thanh toán không dùng tiền mặt

Bài cùng chuyên mục