Bỏ qua điều hướng, đến nội dung bài viết
Doanh nghiệpBài viết pháp lý

VI PHẠM THỎA THUẬN BẢO MẬT NDA BỊ XỬ LÝ THẾ NÀO?

Luậtsư.net sẽ phân tích vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA, mức phạt, bồi thường và cách xử lý khi bí mật doanh nghiệp bị tiết lộ.

Ảnh đại diện Ls tư vấn Vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA bị xử lý thế nào

NDA là thỏa thuận quan trọng để kiểm soát việc tiếp cận và sử dụng thông tin mật. NDA thường xuất hiện trong quan hệ lao động, hợp tác kinh doanh và chuyển giao công nghệ. Khi một bên vi phạm NDA, trách nhiệm pháp lý phụ thuộc nội dung cam kết.

Bài viết này Luật sư Lê Tuấn Anh, Công ty Luật Sư LTA - luậtsư.net sẽ hướng dẫn cách xử lý khi vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA, theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

1. Vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA có thể bị xử lý thế nào?

NDA có giá trị pháp lý không?

NDA thường được lập dưới dạng hợp đồng hoặc điều khoản bảo mật.

Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên. Các bên có quyền thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ trong NDA.

NDA nên xác định rõ:

• Thông tin nào được xem là thông tin mật.

• Người nào được quyền tiếp cận thông tin.

• Mục đích được phép sử dụng thông tin.

• Thời hạn bảo mật.

• Các trường hợp được phép tiết lộ.

• Nghĩa vụ hoàn trả hoặc xóa thông tin.

• Mức phạt vi phạm.

• Trách nhiệm bồi thường.

• Phương thức giải quyết tranh chấp.

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm dân sự.

Vì vậy, vi phạm NDA có thể phát sinh trách nhiệm ngay cả khi thông tin chưa được xác định là bí mật kinh doanh.

Có thể phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo NDA

Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các bên thỏa thuận về phạt vi phạm.

Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thiệt hại do vi phạm hợp đồng.

Bên bị vi phạm có thể yêu cầu bồi thường lợi ích đáng lẽ được hưởng.

Bên bị vi phạm còn có thể yêu cầu chi phí phát sinh hợp lý.

Tuy nhiên, thiệt hại cần được chứng minh theo quy định pháp luật. Đây thường là vấn đề khó nhất khi xử lý vi phạm NDA. Doanh nghiệp nên lưu giữ chứng cứ về thiệt hại thực tế.

Các bên có thể thỏa thuận phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.

Do đó, vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA không có một mức phạt chung.

2. Khi vi phạm NDA liên quan đến bí mật kinh doanh

Không phải mọi thông tin trong NDA đều là bí mật kinh doanh.

Luật Sở hữu trí tuệ đặt ra điều kiện riêng để thông tin được bảo hộ.

Điều kiện để thông tin được bảo hộ là bí mật kinh doanh

Theo Điều 84 Luật Sở hữu trí tuệ, bí mật kinh doanh phải đáp ứng ba điều kiện.

Thông tin đó không phải hiểu biết thông thường và khó tiếp cận.

Thông tin phải tạo lợi thế kinh doanh cho người nắm giữ.

Chủ sở hữu phải áp dụng biện pháp cần thiết để bảo mật thông tin.

Ví dụ về bí mật kinh doanh có thể gồm: Công thức sản phẩm, quy trình sản xuất, danh sách khách hàng, chiến lược giá, kế hoạch kinh doanh, dữ liệu nghiên cứu, phương pháp quản lý đặc thù.

Doanh nghiệp nên chứng minh mình thực sự kiểm soát thông tin.

NDA là một trong những biện pháp quan trọng để thể hiện việc bảo mật.

Vi phạm NDA có thể là hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh

Điểm c khoản 1 Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ quy định hành vi vi phạm hợp đồng bảo mật.

Hành vi này có thể bị xem là xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh.

Ngoài ra, Điều 127 còn điều chỉnh hành vi bộc lộ hoặc sử dụng bí mật kinh doanh trái phép.

Như vậy, một hành vi có thể đồng thời:

• Vi phạm NDA.

• Xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh.

• Làm phát sinh trách nhiệm bồi thường.

• Làm phát sinh các biện pháp xử lý khác.

Doanh nghiệp cần xác định đầy đủ bản chất hành vi trước khi yêu cầu xử lý.

Có thể yêu cầu biện pháp dân sự

Khi quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm, chủ thể quyền có thể yêu cầu biện pháp dân sự.

Luật Sở hữu trí tuệ quy định các biện pháp xử lý tại Điều 202.

Tùy trường hợp, chủ thể quyền có thể yêu cầu:

• Chấm dứt hành vi xâm phạm.

• Xin lỗi, cải chính công khai.

• Bồi thường thiệt hại.

• Thực hiện các nghĩa vụ dân sự khác theo quy định.

Việc yêu cầu bồi thường cần có căn cứ về hành vi và thiệt hại.

3. Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện vi phạm NDA?

Khi phát hiện vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA, doanh nghiệp cần:

Bước 1: Rà soát NDA

Doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ NDA đã ký. Đặc biệt cần xác định phạm vi thông tin mật.

Tiếp đó, xác định nghĩa vụ mà bên kia đã cam kết. Cần kiểm tra thời hạn bảo mật và các trường hợp ngoại lệ. Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra điều khoản phạt và bồi thường.

Bước 2: Xác định hành vi vi phạm

Doanh nghiệp cần xác định chính xác thông tin đã bị tiết lộ. Cần xác định người đã tiếp cận hoặc sử dụng thông tin. Tiếp đó, cần xác định người nhận thông tin.

Nếu có thể, doanh nghiệp nên xác định thời điểm thông tin bị tiết lộ. Các chứng cứ điện tử cần được lưu giữ đúng cách.

Bước 3: Đánh giá thiệt hại

Doanh nghiệp cần thống kê thiệt hại phát sinh.

Có thể xem xét:

• Khoản lợi nhuận bị mất.

• Chi phí khắc phục.

• Chi phí ngăn chặn hành vi.

• Thiệt hại từ mất khách hàng.

• Thiệt hại từ mất lợi thế cạnh tranh.

Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép yêu cầu bồi thường lợi ích đáng lẽ được hưởng.

Bước 4: Gửi yêu cầu chấm dứt vi phạm

Doanh nghiệp nên gửi văn bản yêu cầu chính thức.

Văn bản cần xác định rõ hành vi bị cho là vi phạm. Văn bản cũng nên yêu cầu chấm dứt việc sử dụng thông tin. Có thể yêu cầu hoàn trả hoặc xóa tài liệu theo NDA. Doanh nghiệp nên đặt thời hạn phản hồi phù hợp.

Bước 5: Yêu cầu phạt và bồi thường

Nếu NDA có điều khoản phạt, doanh nghiệp có thể xem xét yêu cầu phạt.

Nếu có thiệt hại, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường.

Bước 6: Khởi kiện hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền

Nếu thương lượng không thành, doanh nghiệp có thể cân nhắc khởi kiện.

Trường hợp có hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh, có thể áp dụng cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Doanh nghiệp cần lựa chọn phương án dựa trên chứng cứ thực tế.

Không nên chỉ dựa vào việc có NDA để yêu cầu trách nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1. Vi phạm thỏa thuận bảo mật NDA có phải bồi thường không?

Có thể có. Trách nhiệm bồi thường phụ thuộc NDA và thiệt hại thực tế.

Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 là căn cứ quan trọng để xác định thiệt hại.

Câu hỏi 2. NDA có thể quy định mức phạt cố định không?

Có thể, nếu thỏa thuận phù hợp pháp luật áp dụng.

Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận quyền thỏa thuận về phạt vi phạm.

Doanh nghiệp cần thiết kế điều khoản phạt rõ ràng.

Câu hỏi 3. Tiết lộ thông tin trong NDA có phải xâm phạm bí mật kinh doanh không?

Không phải mọi trường hợp đều như vậy.

Thông tin phải đáp ứng điều kiện bảo hộ tại Điều 84 Luật Sở hữu trí tuệ.

Nếu đáp ứng điều kiện, hành vi vi phạm NDA có thể đồng thời xâm phạm bí mật kinh doanh.

Lời khuyên của Luậtsư.net

Doanh nghiệp nên xác định rõ thông tin mật trước khi ký NDA. NDA cần quy định cụ thể phạm vi bảo mật và thời hạn bảo mật. Khi phát hiện vi phạm, doanh nghiệp nên bảo toàn chứng cứ trước.

Ghi chú

Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin pháp lý tham khảo. Mức độ trách nhiệm phụ thuộc nội dung NDA, hành vi và chứng cứ cụ thể. Doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp luật sư để được rà soát hồ sơ và lựa chọn phương án xử lý phù hợp.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được Luật sư hỗ trợ kịp thời.

LUẬTSƯ.NET CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ SAU:

Luậtsư.net – dịch vụ luật sư uy tín tại TP.HCM.

📞 Số điện thoại: 0919989876 
📍 Địa chỉ: Số 203 Cộng Hoà, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 700000
🌐 Website: www.luậtsư.net
📧 Email: tuvanmienphi@luậtsư.net

Tại sao chọn LUẬTSƯ.NET?

1.    Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm: Với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến trong các lĩnh vực: Đất đai, Hình sự, Thừa kế, Dân sự, Hành chính, Thương mại, Lao động.

2.    Tư vấn toàn diện: Hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn tư vấn ban đầu đến khi thi hành án.

3.    Chi phí minh bạch: Cam kết chi phí dịch vụ hợp lý, rõ ràng, không phát sinh.

4.    Thời gian giải quyết nhanh chóng: Luật sư của chúng tôi luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và tối ưu hóa thời gian xử lý vụ việc.

Căn cứ pháp lý

  1. Bộ luật Dân sự
  2. Luật Sở hữu trí tuệ

Bài cùng chuyên mục