Chia tài sản khi sống chung như vợ chồng: Ai được hưởng khi chia tay?
Việc nam, nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn có thể dẫn đến nhiều vấn đề pháp lý khi hai bên chấm dứt cuộc sống chung, đặc biệt là tài sản đã cùng tạo lập trong thời gian sống chung. Vậy chia tài sản sống chung như vợ chồng được..

Việc nam, nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn có thể dẫn đến nhiều vấn đề pháp lý khi hai bên chấm dứt cuộc sống chung, đặc biệt là tài sản đã cùng tạo lập trong thời gian sống chung. Vậy chia tài sản sống chung như vợ chồng được thực hiện thế nào? Tài sản chung có được chia đôi không và một người có quyền yêu cầu chia tài sản khi bên còn lại không đồng ý không?
Để giải đáp vấn đề này, Luật sư Lê Tuấn Anh, Công ty Luật Sư LTA – luậtsư.net sẽ cung cấp cho các bạn những quy định pháp luật về chia tài sản khi nam, nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, cũng như những vấn đề cần lưu ý khi phát sinh tranh chấp tài sản.
1. Sống chung như vợ chồng là gì?
Theo khoản 7 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014
Chung sống như vợ chồng là việc nam, nữ tổ chức cuộc sống chung và coi nhau là vợ chồng. |
Có thể hiểu đơn giản, đây là trường hợp hai người cùng chung sống, xây dựng cuộc sống gia đình và xem nhau như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền.
Theo Điều 14 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 nam, nữ đủ điều kiện kết hôn, chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng. Tuy nhiên, việc không đăng ký kết hôn không có nghĩa là mọi tài sản hình thành trong thời gian sống chung đều thuộc về một người.
Quan hệ tài sản giữa hai bên vẫn được pháp luật điều chỉnh theo Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và các quy định có liên quan của Bộ luật Dân sự.

2. Giải quyết tài sản của người sống chung như vợ chồng
Khoản 1 Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình 2014
Quan hệ tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng của nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn được giải quyết theo thỏa thuận giữa các bên; trong trường hợp không có thỏa thuận thì giải quyết theo quy định của Bộ luật dân sự và các quy định khác của pháp luật có liên quan. |
Nếu hai bên không có thỏa thuận hoặc không thể thỏa thuận được thì giải quyết theo quy định của BLDS và các quy định pháp luật khác có liên quan. Như vậy, khi chấm dứt việc sống chung, hai bên có thể tự thỏa thuận về việc phân chia tiền, nhà đất, xe, tài sản mua chung hoặc các tài sản khác.
Trường hợp phát sinh tranh chấp, cần xác định tài sản nào là tài sản chung, quyền của mỗi bên đối với tài sản và căn cứ hình thành quyền sở hữu để giải quyết theo quy định pháp luật.
Khoản 2 Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình 2014
Việc giải quyết quan hệ tài sản phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ và con; công việc nội trợ và công việc khác có liên quan để duy trì đời sống chung được coi như lao động có thu nhập. |
Do đó, một người không trực tiếp bỏ tiền mua tài sản không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có đóng góp. Công sức nội trợ, chăm sóc gia đình và duy trì cuộc sống chung cũng là yếu tố cần được xem xét khi giải quyết quan hệ tài sản.
3. Tài sản chung có được chia đôi khi chia tay không?
Tài sản chung không đương nhiên được chia đôi khi hai bên chia tay.
Theo Điều 207 Bộ luật Dân sự 2015, sở hữu chung là sở hữu của nhiều chủ thể đối với tài sản. Sở hữu chung gồm sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất.
Vì vậy, trước khi chia tài sản cần xác định rõ quyền của mỗi bên. Nguồn gốc tài sản và phần đóng góp cũng cần được xem xét.
Một số vấn đề cần xác định gồm:
- Tài sản có thuộc sở hữu chung hay không;
- Ai là người có quyền đối với tài sản;
- Phần quyền của mỗi bên là bao nhiêu;
- Tài sản được hình thành từ nguồn nào;
- Hai bên có thỏa thuận về tài sản hay không;
- Mỗi bên đã đóng góp như thế nào.
Theo Điều 219 Bộ luật Dân sự 2015, mỗi chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu chia tài sản chung. Quyền này được thực hiện nếu không thuộc trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Nếu tài sản có thể chia bằng hiện vật, các bên có thể xem xét phương án này. Nếu tài sản không thể chia, có thể xử lý theo phương án phù hợp với quy định pháp luật. Khi xảy ra tranh chấp, không nên chỉ dựa vào tên trên giấy tờ. Cần xem xét nguồn tiền và thỏa thuận giữa hai bên. Các chứng cứ liên quan cũng cần được xem xét. Từ đó mới có cơ sở xác định quyền của mỗi người đối với tài sản.
4. Không đứng tên tài sản có được yêu cầu chia không?
Có thể yêu cầu xác định quyền đối với tài sản nếu có căn cứ chứng minh. Tuy nhiên, việc không đứng tên không tự động làm phát sinh quyền sở hữu. Ví dụ, hai người cùng góp tiền mua nhà. Giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người.
Người không đứng tên có thể cung cấp chứng cứ về việc mình đã đóng góp. Thỏa thuận giữa hai bên cũng là căn cứ cần xem xét. Một số tài liệu có thể được sử dụng để chứng minh gồm:
- Sao kê ngân hàng hoặc giấy chuyển khoản;
- Giấy giao nhận tiền;
- Hợp đồng mua bán;
- Thỏa thuận giữa hai bên;
- Tin nhắn hoặc email;
- Hóa đơn và chứng từ liên quan;
- Tài liệu thể hiện quá trình quản lý, sử dụng tài sản;
- Lời khai của người làm chứng;
- Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.
Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét nguồn gốc tài sản, thỏa thuận của các bên, mức độ đóng góp và các chứng cứ liên quan.
5. Cần làm gì khi không thỏa thuận được về tài sản?
Khi hai bên không thể thỏa thuận, trước hết cần xác định tài sản đang tranh chấp. Đồng thời, cần tập hợp các tài liệu chứng minh quyền của mình.
Bước 1: Xác định tài sản tranh chấp
Cần làm rõ tài sản đang tranh chấp là gì. Có thể là tiền, nhà đất, xe hoặc tài sản mua chung.
Bước 2: Xác định nguồn gốc tài sản
Cần xác định thời điểm tài sản được tạo lập. Đồng thời, cần làm rõ nguồn tiền và người đóng góp.
Nếu hai bên từng có thỏa thuận về tài sản, cần thu thập tài liệu liên quan.
Bước 3: Tập hợp chứng cứ
Các bên nên lưu giữ sao kê, hợp đồng và giấy tờ mua bán. Tin nhắn, hóa đơn và chứng từ cũng có thể là tài liệu cần thiết.
Những tài liệu này giúp chứng minh quá trình đóng góp. Đây cũng là căn cứ để xác định quyền của mỗi bên.
Bước 4: Thỏa thuận phân chia
Nếu có thể thống nhất, hai bên nên lập văn bản thỏa thuận. Nội dung cần thể hiện rõ tài sản được phân chia như thế nào.
Văn bản cũng nên ghi nhận quyền và nghĩa vụ của từng bên. Điều này giúp hạn chế tranh chấp phát sinh sau đó.
Bước 5: Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết
Nếu không thể thỏa thuận, người có quyền lợi có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Đối với nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn, chứng cứ có vai trò rất quan trọng. Các bên nên xác định đúng quan hệ tranh chấp trước khi thực hiện thủ tục pháp lý.
Lời kết
Chia tài sản sống chung như vợ chồng không đăng ký kết hôn không được giải quyết giống trường hợp vợ chồng ly hôn. Việc xác định ai có quyền đối với tài sản và được chia bao nhiêu phụ thuộc vào nguồn gốc tài sản, thỏa thuận, phần quyền của mỗi bên và các chứng cứ chứng minh.
Nếu hai bên không thể tự thỏa thuận, việc giải quyết có thể được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Hôn nhân và gia đình. Vì vậy, khi có tranh chấp về tiền, nhà đất, xe hoặc tài sản cùng tạo lập, các bên nên xác định rõ nguồn gốc và chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về quyền sở hữu, đóng góp của mình.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tiền do một người đứng tên gửi ngân hàng có được xem là tài sản chung không?
Không thể chỉ dựa vào tên người đứng tài khoản để xác định quyền sở hữu. Cần xem xét nguồn tiền, quá trình hình thành tài sản và chứng cứ chứng minh tiền đó thuộc về ai hoặc do hai bên cùng tạo lập. Nếu có tranh chấp, các bên cần cung cấp tài liệu chứng minh nguồn gốc số tiền.
Một người bỏ tiền mua nhà, người còn lại cùng trả nợ thì khi chia tay có được yêu cầu chia nhà không?
Có thể. Việc một người đứng tên trên giấy tờ mua nhà không phải là căn cứ duy nhất để xác định quyền đối với tài sản. Nếu người còn lại có chứng cứ chứng minh mình đã cùng góp tiền mua nhà, trả nợ hoặc có thỏa thuận về quyền sở hữu thì có thể yêu cầu xác định quyền của mình đối với tài sản.
Một người giữ toàn bộ tiền và tài sản sau khi chia tay thì người còn lại phải làm gì?
Trước hết, người có quyền nên thu thập các tài liệu chứng minh nguồn gốc và phần quyền của mình đối với tài sản như giấy tờ mua bán, sao kê chuyển tiền, tin nhắn, hợp đồng hoặc tài liệu liên quan. Hai bên có thể thỏa thuận việc phân chia; nếu không thỏa thuận được, có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định pháp luật.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết cung cấp thông tin pháp lý mang tính chất tham khảo. Mỗi vụ việc thực tế đều có chi tiết khác nhau ảnh hưởng đến định tội danh. Để được hỗ trợ pháp lý và bảo vệ quyền lợi tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật sư chuyên môn.
Các bạn có thể tham khảo thêm các bài viết liên quan để hiểu rõ hơn về quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình:
- Nuôi con khi sống chung không hôn thú: Quyền và trách nhiệm
- Thủ tục ly hôn thuận tình 2026: Hồ sơ, Quy trình và Án phí mới nhất
Liên hệ ngay với chúng tôi để được Luật sư hỗ trợ kịp thời.
LUẬTSƯ.NET CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ SAU:
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp vay nợ
- Luật sư tư vấn giải quyết lĩnh vực hình sự
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp tiền đặt cọc
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp lao động
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp đất đai
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp hợp đồng
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp thừa kế
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp quyền nuôi con
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp ly hôn
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp lừa đảo online
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp dân sự
- Luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp chia tài sản
- Luật sư tư vấn lập di chúc tại nhà
Luậtsư.net – dịch vụ luật sư uy tín tại TP.HCM.
📞 Số điện thoại: 0919989876
📍 Địa chỉ: Số 203 Cộng Hoà, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 700000
🌐 Website: www.luậtsư.net
📧 Email: tuvanmienphi@luậtsư.net
Tại sao chọn LUẬTSƯ.NET?
- Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm: Chúng tôi đã xử lý thành công hàng trăm vụ tranh chấp nợ khó đòi, từ cá nhân đến doanh nghiệp.
- Tư vấn toàn diện: Hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn tư vấn ban đầu đến khi thi hành án.
- Chi phí minh bạch: Cam kết chi phí dịch vụ hợp lý, rõ ràng, không phát sinh.
- Thời gian giải quyết nhanh chóng: Luật sư của chúng tôi luôn đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu và tối ưu hóa thời gian xử lý vụ việc.